HSK 3 Cốt Lõi
Bộ thẻ: 600 Từ Vựng HSK 3 Thiết Yếu
SpaceLật thẻ•1–4Đánh giá•APhát âm
Tiến độ phiên học: 18/35 thẻ (51%)
2 ôn lại5 ghi nhớ11 thuần thục
Mặt trước: Nhận diện Hán tự+4 ngày ôn
清楚
[THANH SỞ]•Tính từ / Động từ
Chiết tự nhận thức: 氵 (Thủy) + 青 (Thanh) • 林 (Bộ Mộc) + 疋 (Sơ)
Chữ 清 gồm Bộ Thủy (氵) + Chữ Thanh (青) mang nghĩa nước trong veo. Chữ 楚 gồm hai cây Lâm (Bộ Mộc 林) + Sơ (疋) mang nghĩa cây cối quang đãng rành mạch, nhìn rõ mồn một không chướng ngại.
Nhấn Space hoặc chạm vào thẻ để lật xem mặt sau
Mặt sau: Giải nghĩa & Ứng dụng
清楚qīng chu[THANH SỞ]
Định nghĩa cốt lõi (HSK 3):
1. Tính từ: Rõ ràng, minh bạch, rành mạch, dễ hiểu.
2. Động từ: Hiểu rõ, nắm bắt thấu đáo một sự việc.
4 Cụm Từ Hay Đi Kèm (Collocation):
看清楚
kàn qīngchu
Nhìn rõ ràng
讲清楚
jiǎng qīngchu
Giải thích rõ ràng
听不清楚
tīng bu qīngchu
Nghe không rõ
心里很清楚
xīnlǐ hěn qīngchu
Trong lòng hiểu rất rõ
2 Câu Ví Dụ Đề Thi Thực Tế:
你听清楚了吗?
Nǐ tīng qīngchu le ma?
Bạn đã nghe rõ chưa? [Bổ ngữ kết quả: V + 清楚]
这个问题老师已经讲得很清楚了。
Zhè gè wèntí lǎoshī yǐjīng jiǎng de hěn qīngchu le.
Vấn đề này giáo viên đã giảng giải rất rõ ràng rồi. [Cấu trúc miêu tả: V + 得 + 很清楚]
Phân biệt 清楚 (qīngchu) vs 明白 (míngbai) (Mẹo thi HSK):
清楚 nhấn mạnh tính khách quan, giác quan (nghe rõ, nhìn rõ, chữ viết rõ ràng). 明白 nhấn mạnh nhận thức nội tâm, thấu hiểu đạo lý hoặc ý tứ người khác.
Mẹo: Bạn có thể đánh giá ngay hoặc nhấn Space để lật thẻ trước
🐳
Nani Whale: “Chăm chỉ quá! +50 XP”
Độ lưu giữ đường cong Ebbinghaus: 92.4%
Tối ưu