Luyện Tập Kỹ Năng / Tập Viết Hán Tự / Chữ Hán HSK 3

Luyện Viết Chữ Hán: 学 (xué - HỌC)

HSK 3
Mã Ký Tự: U+5B66Tổng: 8 nétBộ thủ: bộ 子 (Tử)
Chấm Nét AI - 94 / 100 Điểm
Độ chuẩn xác: 94 / 100 • Khớp 8/8 nét bút thuận
Đạt tiêu chuẩn chữ Hán HSK 3
Tâm trục (50%, 50%)
Tỷ Lệ Mễ Tự 1:1
12345678

Nét đang luyện: Nét 5 / 8 (Nét Ngang móc - 横钩 hénggōu)

Tiến độ: 62.5%
Tốc độ:
Hồ Sơ Hán Tự

学 (xué - HỌC)

Bộ thủ: 子 (Tử) • 3 nét
Kết cấu: 上下结构 (Trên - Dưới)
💡 Câu chuyện ghi nhớ: Ánh hào quang tri thức (⺌) rọi xuống mái trường (冖), đứa trẻ (子) bên dưới chăm chú học hỏi.
Từ ghép hay gặp:
学习 (xuéxí): Học tập
学校 (xuéxiào): Trường học
学生 (xuésheng): Học sinh
放学 (fàngxué): Tan học

8 Bước Phân Rã Bút Thuận Chi Tiết

Từng nét chuẩn mực

Từ Ghép & Cụm Cố Định Thường Gặp

4 từ vựng trọng điểm liên quan đến chữ 学

HSK Cốt Lõi
学习xuéxíHSK 1
Học tập: Học tập, nghiên cứu kiến thức
学生xuéshengHSK 1
Học sinh: Học sinh, sinh viên
学校xuéxiàoHSK 1
Học hiệu: Trường học, học viện
放学fàngxuéHSK 2
Phóng học: Tan học, kết thúc buổi học