Sổ Tay Ngữ Pháp HSK Cốt Lõi
Câu Chữ 把 (bǎ) — 把字句
Cấu trúc xử lý và làm thay đổi vị trí / trạng thái của đối tượng
1. Bản Chất Học Thuật & Tư Duy Ngôn Ngữ
Tư duy bản xứCâu chữ 把 dùng khi chủ ngữ tác động một hành động cụ thể lên một đối tượng xác định, khiến đối tượng đó thay đổi vị trí, trạng thái hoặc tính chất.
2. Công Thức Vàng Trực Quan
Quy tắc chuẩn3. Bốn Quy Tắc Bất Di Bất Dịch
4/4 Quy tắc then chốtNgười nói và người nghe đều phải biết rõ đối tượng đang được nhắc đến là ai hoặc cái gì (thường đi kèm với 这 / 那 hoặc đại từ sở hữu).
Các từ phủ định (没, 不) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以) bắt buộc phải đứng TRƯỚC 把, không được chen vào giữa 把 và động từ.
Động từ chính trong câu chữ 把 không bao giờ được đứng trơ trọi một mình, phía sau phải có bổ ngữ (kết quả, xu hướng), trợ từ 了, hoặc dạng lặp lại động từ.
Những động từ biểu thị trạng thái tâm lý, tri giác, cảm xúc (như 喜欢, 认识, 知道, 看见, 觉得, 有, 是) không tạo ra tác động vật lý làm thay đổi tân ngữ, nên không được dùng câu chữ 把.