Học tiếng Trung HSK 1 Bài 09: Phương hướng và học tập

HSK 1

Bài 09: Phương hướng và học tập

23 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0.

Mục tiêu: Nắm vững 23 từ vựng và các điểm ngữ pháp trọng tâm của bài.

Từ mới

前边(qiánbian)
danhHV: tiền biên

phía trước

边(bian / biān)
hậu tố / danhHV: biên

phía, bên

家(jiā)
lượngHV: gia

cái, chiếc (dùng cho cửa hàng, cơ quan, doanh nghiệp)

那个(nàge)
đạiHV: na cá

đó, cái đó

外边(wàibian)
danhHV: ngoại biên

phía ngoài, bên ngoài

椅子(yǐzi)
danhHV: y tử

ghế

上(shang / shàng)
danhHV: thượng

trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí)

本(běn)
lượngHV: bản

quyển, cuốn

书(shū)
danhHV: thư

sách

那(nà)
đạiHV: na

kia, đó

第(dì)
tiền tốHV: đệ

thứ (dùng để biểu thị số thứ tự)

学习(xuéxí)
độngHV: học tập

học, học tập

做(zuò)
độngHV: tác

làm

白天(báitiān)
danhHV: bạch thiên

ban ngày

读书(dúshū)
độngHV: độc thư

đọc sách, xem sách

和(hé)
giớiHV: hòa

với, cùng

朋友(péngyou)
danhHV: bằng hữu

bạn, bạn bè

唱(chàng)
độngHV: xướng

hát

歌(gē)
danhHV: ca

bài hát

好听(hǎotīng)
tínhHV: hảo thính

hay, nghe hay

电视(diànshì)
danhHV: điện thị

ti vi, vô tuyến

狗(gǒu)
danhHV: cẩu

chó

玩(wán)
độngHV: ngoạn

chơi

Ngữ pháp

Câu tồn hiện (1) với “有” và “是” (存现句)

Cấu trúc cốt lõi

Từ chỉ nơi chốn + 有 / 是 + Tân ngữ (người / vật)

Câu tồn hiện biểu thị ở một vị trí hoặc nơi chốn nào đó có hoặc xuất hiện người/sự vật. Dùng 有 biểu thị sự tồn tại: 学校前边有一家书店, 桌子上有一本书. Dùng 是 biểu thị vị trí đó chính là: 电影院前边是一家超市. Khi phủ định dùng 没有 hoặc 不是, và không thêm số lượng từ trước tân ngữ: 桌子上没有小猫.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Khi phủ định câu tồn hiện, không dùng số lượng từ trước tân ngữ (nói 桌子上没有小猫, không nói 桌子上没有一只小猫).

Trật tự của từ ngữ chỉ thời gian và nơi chốn khi cùng làm trạng ngữ (时间词语和处所词语作状语的顺序)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + Thời gian + Nơi chốn (在...) + Động từ

Khi trong câu có cả trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn thì thời gian đứng TRƯỚC nơi chốn. Ví dụ: 我们七点在电影院外边见; 安妮下午在家里学中文.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Không đặt nơi chốn trước thời gian (không nói 我们在电影院外边七点见).

Biểu thị số thứ tự với tiền tố “第” (表示序数的“第”)

Cấu trúc cốt lõi

第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ)

Tiền tố 第 đặt trước số từ để biểu thị số thứ tự. Cấu trúc: 第 + số từ (第一, 第二); hoặc 第 + số từ + lượng từ + danh từ (第一个学生, 第一本书).

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Không dùng 第 khi diễn đạt số lượng đếm thuần túy (đếm số cái dùng 一本书, không dùng 第一本书).

Bài khóa

Đối thoại: Phía trước trường học có gì?

学校前边有什么?那儿好玩吗?学校前边有一家书店,外边有一个花园。桌子上有几本书?这是第一本书吗?桌子上有一本书。我和朋友白天学习,晚上听唱歌。

Bấm vào từ có gạch chân để xem nghĩa.

Luyện tập

Chưa có câu hỏi luyện tập cho bài này.