Học tiếng Trung HSK 1 Bài 10: Mua sắm và tiền bạc

HSK 1

Bài 10: Mua sắm và tiền bạc

23 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0.

Mục tiêu: Nắm vững 23 từ vựng và các điểm ngữ pháp trọng tâm của bài.

Từ mới

杯子(bēizi)
danhHV: bôi tử

cốc, ly

售货员(shòuhuòyuán)
danhHV: thọ hóa viên

nhân viên bán hàng

这边(zhèbiān)
đạiHV: giá biên

bên này, phía này

钱(qián)
danhHV: tiền

tiền

这些(zhèxiē)
đạiHV: giá ta

những cái này

块(kuài)
lượngHV: khối

đồng (đơn vị tiền tệ)

那些(nàxiē)
đạiHV: na ta

những cái kia

这儿(zhèr)
đạiHV: giá nhi

ở đây, chỗ này

水果(shuǐguǒ)
danhHV: thủy quả

hoa quả, trái cây

少(shǎo)
tínhHV: thiểu

ít

斤(jīn)
lượngHV: cân

cân (đơn vị đo lường TQ, 1 cân = 0,5 kg)

苹果(píngguǒ)
danhHV: bình quả

táo

便宜(piányi)
tínhHV: tiện nghi

rẻ

商店(shāngdiàn)
danhHV: thương điếm

cửa hàng

衣服(yīfu)
danhHV: y phục

quần áo

件(jiàn)
lượngHV: kiện

chiếc, cái (dùng cho quần áo)

元(yuán)
lượngHV: nguyên

đồng (nhân dân tệ)

怎么样(zěnmeyàng)
đạiHV: chẩm ma dạng

thế nào, như thế nào

贵(guì)
tínhHV: quý

đắt

穿(chuān)
độngHV: xuyên

mặc

女(nǚ)
tínhHV: nữ

nữ, con gái

男(nán)
tínhHV: nam

nam, con trai

那儿(nàr)
đạiHV: na nhi

ở kia, chỗ đó

Ngữ pháp

Cách diễn đạt số tiền trong tiếng Trung (钱数的表达)

Cấu trúc cốt lõi

Số từ + 块 (元) + Số từ + 毛 (角) + (分)

Đơn vị tiền tệ Nhân dân tệ (RMB) xếp từ lớn đến nhỏ: 元/块 → 角/毛 → 分. Khẩu ngữ thường dùng 块 và 毛. Ví dụ: 二十块钱, 十块五毛, 两块五. Hỏi giá tiền dùng 多少钱: 这个杯子多少钱?

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Dùng 两块, 两毛 khi số 2 đứng ở hàng đơn vị của 块 hoặc 毛.

Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + (Phó từ mức độ: 很/太/真) + Tính từ

Tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ 是. Trước tính từ thường có phó từ chỉ mức độ như 很, 太, 真 hoặc phó từ phủ định 不. Ví dụ: 这个杯子很贵; 我的房间不大; 这里的菜真好吃.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Không dùng 是 trước tính từ trong câu vị ngữ tính từ (✗ 这个杯子是贵 → ✓ 这个杯子很贵).

Đại từ nghi vấn “怎么样” hỏi ý kiến và tình hình (疑问代词“怎么样”)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 怎么样?

怎么样 đặt ở cuối câu dùng để hỏi thăm tình hình, tính chất hoặc trưng cầu ý kiến của người nghe về người hoặc sự việc (như thế nào, ra sao). Ví dụ: 这个杯子怎么样?, 这本书怎么样?

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Không nhầm 怎么样 (hỏi tính chất/ý kiến) với 怎么 (hỏi cách thức thực hiện).

Bài khóa

Đối thoại: Cái cốc này bao nhiêu tiền?

售货员,请问这个杯子多少钱?这个杯子二十块钱。您看怎么样?太贵了,便宜一点儿行不行?十八块行吗?行,给您。您用现金还是微信、支付宝?我用微信支付。谢谢!

Bấm vào từ có gạch chân để xem nghĩa.

Luyện tập

Chưa có câu hỏi luyện tập cho bài này.