lúc, khi
Học tiếng Trung HSK 1 Bài 11: Đồ uống và tiếp diễn
HSK 1Bài 11: Đồ uống và tiếp diễn
25 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0.
Mục tiêu: Nắm vững 25 từ vựng và các điểm ngữ pháp trọng tâm của bài.
Từ mới
nhà hàng, khách sạn
biết, nhận ra
đang (làm gì)
tìm, kiếm
lái xe (ô tô)
xe
đang
học, đọc
đại học
sinh viên
học
y, y học, y khoa
em trai
thức dậy, ngủ dậy, dậy
ngủ
ngủ
ở kia, chỗ đó
đâu, chỗ nào, nơi nào
hôm qua
hỏi
với, đối với
nói
cần, muốn, phải
bạn nhỏ
Ngữ pháp
Câu hỏi chính phản (正反问)
Động từ + 不/没 + Động từ HOẶC Tính từ + 不 + Tính từ
Câu hỏi chính phản được tạo bằng cách ghép hình thức khẳng định và phủ định của vị ngữ liền nhau. Động từ dùng 不 hoặc 没 (你喝不喝咖啡?, 你去没去学校?). Tính từ dùng 不 (这个贵不贵?). Cuối câu không dùng 吗.
⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:
Tuyệt đối không thêm 吗 ở cuối câu hỏi chính phản (✗ 你去不去学校吗? → ✓ 你去不去学校?).
Phó từ chỉ thời gian “在 / 正在” biểu thị tiếp diễn (时间副词“在/正在”)
Chủ ngữ + 在 / 正在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)
在 hoặc 正在 đứng trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Phủ định dùng 没 / 没有 + Động từ (không dùng 不). Ví dụ: 我正在喝咖啡呢; 学生们在学习.
⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:
Khi phủ định hành động đang tiếp diễn, dùng 没(有), không dùng 不.
Động từ năng nguyện “要” biểu thị ý định (能愿动词“要”)
Chủ ngữ + 要 / 不想 + Động từ
要 đứng trước động từ để biểu thị ý định, dự định hoặc mong muốn làm việc gì (muốn, sẽ, cần). Ví dụ: 我要喝一杯水, 妈妈要去饭店. Khi phủ định ý muốn thường dùng 不想 hoặc 不打算.
⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:
Khi phủ định mong muốn, thường dùng 不想 thay vì 不要 (vì 不要 mang nghĩa cấm đoán: đừng).
Bài khóa
Đối thoại: Uống cà phê ở quán cà phê
喂,你现在在哪儿?在饭店还是咖啡馆?我正在咖啡馆喝咖啡呢。你来不来?我想去。你要吃包子还是米饭?我给你带。我要吃两个包子,喝一杯茶。我在这里等你五分钟!
Bấm vào từ có gạch chân để xem nghĩa.
Luyện tập
Chưa có câu hỏi luyện tập cho bài này.