Học tiếng Trung HSK 1 Bài 11: Đồ uống và tiếp diễn

HSK 1

Bài 11: Đồ uống và tiếp diễn

25 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0.

Mục tiêu: Nắm vững 25 từ vựng và các điểm ngữ pháp trọng tâm của bài.

Từ mới

时候(shíhou)
danhHV: thời hậu

lúc, khi

饭店(fàndiàn)
danhHV: phạn điếm

nhà hàng, khách sạn

知道(zhīdào)
độngHV: tri đạo

biết, nhận ra

正在(zhèngzài)
phóHV: chính tại

đang (làm gì)

找(zhǎo)
độngHV: trảo

tìm, kiếm

开车(kāichē)
độngHV: khai xa

lái xe (ô tô)

车(chē)
danhHV: xa

xe

在(zài)
phóHV: tại

đang

读(dú)
độngHV: độc

học, đọc

大学(dàxué)
danhHV: đại học

đại học

大学生(dàxuéshēng)
danhHV: đại học sinh

sinh viên

学(xué)
độngHV: học

học

医(yī)
danhHV: y

y, y học, y khoa

弟弟(dìdi)
danhHV: đệ đệ

em trai

起床(qǐchuáng)
độngHV: khởi sàng

thức dậy, ngủ dậy, dậy

睡觉(shuìjiào)
độngHV: thụy giác

ngủ

睡(shuì)
độngHV: thụy

ngủ

那里(nàlǐ)
đạiHV: na lý

ở kia, chỗ đó

哪里(nǎlǐ)
đạiHV: nả lý

đâu, chỗ nào, nơi nào

昨天(zuótiān)
danhHV: tạc thiên

hôm qua

问(wèn)
độngHV: vấn

hỏi

对(duì)
giớiHV: đối

với, đối với

说(shuō)
độngHV: thuyết

nói

要(yào)
đtnnHV: yếu

cần, muốn, phải

小朋友(xiǎopéngyǒu)
danhHV: tiểu bằng hữu

bạn nhỏ

Ngữ pháp

Câu hỏi chính phản (正反问)

Cấu trúc cốt lõi

Động từ + 不/没 + Động từ HOẶC Tính từ + 不 + Tính từ

Câu hỏi chính phản được tạo bằng cách ghép hình thức khẳng định và phủ định của vị ngữ liền nhau. Động từ dùng 不 hoặc 没 (你喝不喝咖啡?, 你去没去学校?). Tính từ dùng 不 (这个贵不贵?). Cuối câu không dùng 吗.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Tuyệt đối không thêm 吗 ở cuối câu hỏi chính phản (✗ 你去不去学校吗? → ✓ 你去不去学校?).

Phó từ chỉ thời gian “在 / 正在” biểu thị tiếp diễn (时间副词“在/正在”)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 在 / 正在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)

在 hoặc 正在 đứng trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Phủ định dùng 没 / 没有 + Động từ (không dùng 不). Ví dụ: 我正在喝咖啡呢; 学生们在学习.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Khi phủ định hành động đang tiếp diễn, dùng 没(有), không dùng 不.

Động từ năng nguyện “要” biểu thị ý định (能愿动词“要”)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 要 / 不想 + Động từ

要 đứng trước động từ để biểu thị ý định, dự định hoặc mong muốn làm việc gì (muốn, sẽ, cần). Ví dụ: 我要喝一杯水, 妈妈要去饭店. Khi phủ định ý muốn thường dùng 不想 hoặc 不打算.

⚠️ Lưu ý lỗi thường gặp:

Khi phủ định mong muốn, thường dùng 不想 thay vì 不要 (vì 不要 mang nghĩa cấm đoán: đừng).

Bài khóa

Đối thoại: Uống cà phê ở quán cà phê

喂,你现在在哪儿?在饭店还是咖啡馆?我正在咖啡馆喝咖啡呢。你来不来?我想去。你要吃包子还是米饭?我给你带。我要吃两个包子,喝一杯茶。我在这里等你五分钟!

Bấm vào từ có gạch chân để xem nghĩa.

Luyện tập

Chưa có câu hỏi luyện tập cho bài này.